아무 단어나 입력하세요!

"mark off" in Vietnamese

đánh dấuphân ranh

Definition

Kẻ vạch hoặc tạo dấu để phân chia khu vực, hoặc đánh dấu nhiệm vụ trong danh sách đã hoàn thành.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mark off' thường dùng khi phân chia khu vực hoặc đánh dấu nhiệm vụ đã xong trong danh sách. Không dùng để đánh dấu lỗi.

Examples

Please mark off the boxes that have been checked.

Vui lòng **đánh dấu** các hộp đã được kiểm tra.

We need to mark off the area for the new playground.

Chúng ta cần **đánh dấu** khu vực cho sân chơi mới.

You can mark off each task as you finish it.

Bạn có thể **đánh dấu** từng nhiệm vụ khi hoàn thành.

Let's mark off who's already signed up for the trip.

Chúng ta hãy **đánh dấu** ai đã đăng ký đi chuyến này.

They used cones to mark off the construction zone.

Họ dùng các cọc tiêu để **phân ranh** khu vực thi công.

I love marking off items on my checklist—feels so productive!

Tôi rất thích **đánh dấu** các mục trên checklist của mình—cảm giác thật năng suất!