"mariners" in Vietnamese
Definition
Người làm việc hoặc đi tàu trên biển, đặc biệt là những thuỷ thủ thực thụ. Từ này thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu gặp trong văn thơ hoặc bối cảnh lịch sử. Không dùng cho người đi thuyền giải trí.
Examples
The old ship carried many mariners to new lands.
Con tàu cũ đã chở nhiều **thủy thủ** đến những vùng đất mới.
Mariners face many dangers at sea.
**Thủy thủ** phải đối mặt với nhiều hiểm nguy trên biển.
The captain spoke to the mariners before the voyage began.
Thuyền trưởng đã nói chuyện với các **thủy thủ** trước khi khởi hành.
It takes courage for mariners to cross stormy seas.
Cần có lòng dũng cảm để các **thủy thủ** vượt biển động.
Many famous stories honor brave mariners from history.
Nhiều câu chuyện nổi tiếng vinh danh những **thủy thủ** dũng cảm trong lịch sử.
The mariners knew every star in the night sky to guide their way.
Các **thủy thủ** biết hết mọi vì sao trên bầu trời đêm để định hướng.