"marigold" in Vietnamese
Definition
Hoa cúc vạn thọ là loài hoa có màu vàng hoặc cam rực rỡ, thường được trồng trong vườn. Một số loại còn được dùng để trang trí hoặc trong y học dân gian.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hoa cúc vạn thọ' được trồng nhiều để làm cảnh và trang trí dịp lễ. Từ này không dùng làm tên gọi cho người. Ở một số vùng, hoa có ý nghĩa tâm linh.
Examples
The marigold is a bright yellow flower.
**Hoa cúc vạn thọ** là một loài hoa màu vàng rực rỡ.
We planted marigolds in the school garden.
Chúng tôi đã trồng **hoa cúc vạn thọ** trong vườn trường.
Many people use marigold for decoration.
Nhiều người dùng **hoa cúc vạn thọ** để trang trí.
During festivals, houses are decorated with marigolds.
Trong các lễ hội, nhà cửa được trang trí bằng **hoa cúc vạn thọ**.
You can spot marigolds blooming everywhere in spring.
Mùa xuân, bạn có thể thấy **hoa cúc vạn thọ** nở ở khắp nơi.
She made a beautiful marigold garland for the wedding.
Cô ấy đã làm một vòng hoa **cúc vạn thọ** đẹp cho đám cưới.