아무 단어나 입력하세요!

"marginalized" in Vietnamese

bị gạt ra ngoài lềbị loại trừ

Definition

Chỉ những người hoặc nhóm bị đẩy ra ngoài lề xã hội, ít có quyền lực, tiếng nói hoặc sự công nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh công bằng xã hội nói về sự phân biệt, loại trừ hoặc thiếu đại diện như: 'nhóm bị gạt ra ngoài lề', 'tiếng nói bị gạt ra ngoài lề'. Không dùng cho những chuyện nhỏ nhặt.

Examples

The new law helps support marginalized groups.

Luật mới giúp hỗ trợ các nhóm **bị gạt ra ngoài lề**.

Many marginalized people struggle to find jobs.

Nhiều người **bị gạt ra ngoài lề** gặp khó khăn khi tìm việc.

Schools should include marginalized voices in their lessons.

Các trường nên đưa những tiếng nói **bị gạt ra ngoài lề** vào bài học.

Growing up, she often felt marginalized because of her background.

Khi lớn lên, cô ấy thường cảm thấy **bị gạt ra ngoài lề** vì hoàn cảnh của mình.

Activists work to amplify marginalized voices in society.

Các nhà hoạt động nỗ lực nâng cao tiếng nói **bị gạt ra ngoài lề** trong xã hội.

It’s important not to let anyone feel marginalized in the workplace.

Điều quan trọng là không để ai cảm thấy **bị gạt ra ngoài lề** nơi làm việc.