아무 단어나 입력하세요!

"marginal" in Vietnamese

nhỏbên lề

Definition

'Marginal' dùng để chỉ điều gì đó rất nhỏ, không quan trọng, hoặc liên quan đến rìa bên ngoài của một cái gì đó. Cũng có thể nói về thay đổi hoặc tác động rất nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Marginal' thường xuất hiện trong kinh tế học (ví dụ 'marginal cost') hoặc để miêu tả sự thay đổi nhỏ. Có thể dùng để nói về nhóm bên lề xã hội ('marginal groups').

Examples

The team's victory was only by a marginal difference.

Chiến thắng của đội chỉ cách biệt **nhỏ**.

The impact of the new rule was marginal.

Ảnh hưởng của quy định mới là **nhỏ**.

Farmers in marginal areas struggle to grow crops.

Nông dân ở khu vực **bên lề** gặp khó khăn khi trồng trọt.

Her promotion was based on more than just a marginal improvement in performance.

Việc thăng chức của cô ấy không chỉ dựa trên sự cải thiện **nhỏ** trong hiệu suất làm việc.

In economics, we often talk about marginal cost and marginal benefit.

Trong kinh tế, chúng ta thường nói về chi phí **biên** và lợi ích **biên**.

Housing prices increased, but the change was so marginal that most people didn't notice.

Giá nhà tăng nhưng sự thay đổi quá **nhỏ** nên hầu hết mọi người không chú ý.