"march on" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục tiến về phía trước, thường với quyết tâm hoặc theo nhóm, nhất là trong diễu hành hay quân sự. Đôi khi cũng dùng để nói về sự tiến lên bất chấp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, diễu hành, hoặc diễn đạt quyết tâm tiến lên. Dạng ẩn dụ trong các câu như ‘life marches on’ cũng phổ biến.
Examples
The soldiers march on across the field.
Những người lính **tiến lên** qua cánh đồng.
No matter what happens, life will march on.
Dù có chuyện gì xảy ra, cuộc sống vẫn **tiến lên**.
The parade will march on down Main Street.
Cuộc diễu hành sẽ **tiến lên** dọc theo đường chính.
Even after the loss, the team must march on and focus on the next game.
Ngay cả sau thất bại, đội phải **tiếp tục tiến lên** và tập trung vào trận tiếp theo.
Protesters decided to march on the capital despite the rain.
Những người biểu tình quyết định **tiến về** thủ đô dù trời mưa.
Time keeps moving forward; we all march on together.
Thời gian vẫn trôi; tất cả chúng ta cùng nhau **tiến lên**.