아무 단어나 입력하세요!

"marcella" in Vietnamese

marcella (vải)Marcella (tên)

Definition

Marcella là loại vải có hoa văn nổi, thường dùng cho áo sơ mi trang trọng và đồ giường cao cấp. Đây cũng là một tên riêng dành cho nữ giới.

Usage Notes (Vietnamese)

'marcella' là vải dùng cho dịp sang trọng, không phổ biến trong đồ thường ngày. 'Marcella' là tên riêng cho nữ, luôn viết hoa khi là tên người.

Examples

My shirt is made of marcella.

Áo sơ mi của tôi làm từ vải **marcella**.

Marcella is my friend from Italy.

**Marcella** là bạn của tôi đến từ Ý.

This bedding set uses high-quality marcella.

Bộ chăn ga này dùng vải **marcella** chất lượng cao.

Everyone complimented James's marcella tuxedo shirt at the party.

Mọi người đều khen chiếc áo sơ mi tuxedo bằng **marcella** của James ở bữa tiệc.

Have you met Marcella? She just moved in next door.

Bạn đã gặp **Marcella** chưa? Cô ấy vừa chuyển đến ở bên cạnh.

The designer chose marcella fabric for the new hotel uniforms.

Nhà thiết kế chọn vải **marcella** cho đồng phục khách sạn mới.