아무 단어나 입력하세요!

"marbled" in Vietnamese

hoa cẩm thạchcó vân đá

Definition

Có hoa văn hoặc các đường vân giống như đá cẩm thạch, thường dùng để miêu tả bề mặt trang trí hoặc thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho thịt ('marbled beef'), phô mai, bánh hoặc các mặt bàn có vân. Không nhầm lẫn với 'marble' (đá cẩm thạch) hay viên bi.

Examples

The cake had a marbled pattern of chocolate and vanilla.

Bánh có hoa văn **hoa cẩm thạch** của sô-cô-la và vani.

He bought a marbled notebook for school.

Anh ấy đã mua một cuốn sổ **hoa cẩm thạch** cho trường học.

The steak was perfectly marbled with fat.

Miếng bít tết **hoa cẩm thạch** với phần mỡ rất hoàn hảo.

These marbled countertops really brighten up the kitchen.

Những mặt bàn **hoa cẩm thạch** này làm cho căn bếp sáng sủa hơn.

I love how the marbled cheese looks on the platter.

Tôi rất thích cách phô mai **hoa cẩm thạch** nhìn trên đĩa.

Her painting had a beautiful, marbled effect that stood out.

Bức tranh của cô ấy có hiệu ứng **hoa cẩm thạch** rất đẹp và nổi bật.