아무 단어나 입력하세요!

"marauding" in Vietnamese

cướp bócđi cướp phá

Definition

Di chuyển xung quanh để tìm kiếm đồ vật để cướp hoặc tấn công, thường bằng vũ lực hoặc bạo lực. Thường dùng để chỉ những nhóm gây rối loạn ở một khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc huyền thoại (ví dụ: 'marauding Vikings'). Chủ yếu mô tả các nhóm, không phải cá nhân. Hay đi kèm với 'nhóm', 'đội'. Mang ý nghĩa bạo lực và hỗn loạn.

Examples

A marauding group of bandits attacked the village.

Một nhóm cướp **cướp bóc** đã tấn công ngôi làng.

They saw a marauding bear in the forest.

Họ thấy một con gấu **cướp phá** trong rừng.

Farmers feared marauding soldiers during the war.

Nông dân sợ những người lính **đi cướp phá** trong chiến tranh.

Our campsite was raided by a marauding pack of raccoons last night.

Tối qua, trại của chúng tôi bị một bầy gấu mèo **cướp phá**.

The movie showed marauding pirates sailing the seas in search of treasure.

Bộ phim mô tả những tên cướp biển **cướp phá** chèo thuyền trên biển đi tìm kho báu.

Rumors spread quickly when a marauding gang was spotted near town.

Tin đồn lan nhanh khi một băng nhóm **cướp bóc** bị phát hiện gần thị trấn.