아무 단어나 입력하세요!

"maracas" in Vietnamese

maracas

Definition

Maracas là nhạc cụ thường đi theo cặp, tạo âm thanh nhịp nhàng khi lắc. Chúng thường được làm từ quả bầu rỗng hoặc nhựa, bên trong có hạt hoặc viên nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Maracas’ gần như luôn dùng ở dạng số nhiều và thường đánh đôi. Phổ biến trong nhạc Mỹ Latin, vùng Caribê và hay dùng cho trẻ em. Khác với ‘shakers’ là khái niệm rộng hơn.

Examples

She played the maracas in the school concert.

Cô ấy đã chơi **maracas** trong buổi hoà nhạc ở trường.

Maracas make a soft, rattling sound when you shake them.

Lắc **maracas** tạo ra âm thanh lách cách nhẹ nhàng.

My little brother loves to play with his toy maracas.

Em trai tôi rất thích chơi với **maracas** đồ chơi của mình.

The band’s drummer grabbed the maracas for the next song.

Tay trống của ban nhạc đã lấy **maracas** cho bài hát tiếp theo.

You can really feel the Latin vibe when the maracas start shaking.

Bạn sẽ cảm nhận rõ nét nhịp điệu Latin khi **maracas** vang lên.

Don’t forget to pack the maracas for the party tonight!

Đừng quên mang theo **maracas** cho bữa tiệc tối nay nhé!