아무 단어나 입력하세요!

"map out" in Vietnamese

lên kế hoạch chi tiếtvạch ra kế hoạch

Definition

Lập kế hoạch trước cho một việc gì đó bằng cách xác định các bước hoặc chi tiết cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng tự nhiên trong giao tiếp và viết. Phổ biến khi nói về lập kế hoạch, mục tiêu hay dự án, như 'map out a plan', 'map out your goals'.

Examples

Let's map out our trip before we buy tickets.

Hãy **lên kế hoạch chi tiết** cho chuyến đi trước khi mua vé nhé.

She likes to map out her week every Sunday night.

Cô ấy thích **lên kế hoạch chi tiết** cho cả tuần vào tối Chủ nhật.

We need to map out the steps before starting the project.

Chúng ta cần **vạch ra các bước** trước khi bắt đầu dự án.

They took an hour to map out their business strategy.

Họ đã mất một tiếng để **lên kế hoạch chi tiết** cho chiến lược kinh doanh của mình.

Before I move, I want to map out everything so nothing gets missed.

Trước khi chuyển nhà, tôi muốn **vạch ra** mọi thứ để không bỏ sót gì.

You should map out your goals for the year to stay focused.

Bạn nên **lên kế hoạch chi tiết** cho mục tiêu năm của mình để tập trung hơn.