아무 단어나 입력하세요!

"manuscripts" in Vietnamese

bản thảo viết taybản thảo gốc

Definition

Các tài liệu được viết tay hoặc đánh máy, đặc biệt là trước khi công nghệ in ấn phổ biến. Thường dùng để chỉ các tác phẩm gốc, quý giá hoặc cổ xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

'manuscripts' thường được dùng để nói về tài liệu, tác phẩm quý, cổ hoặc bản gốc, xuất hiện nhiều trong bối cảnh nghiên cứu, lịch sử, văn học. Không dùng cho ghi chú thông thường hoặc sách đã in.

Examples

Old manuscripts can be found in the museum.

Những **bản thảo viết tay** cổ có thể được tìm thấy trong bảo tàng.

She read the manuscripts before the book was printed.

Cô ấy đã đọc các **bản thảo gốc** trước khi cuốn sách được in.

Many manuscripts are written in Latin.

Nhiều **bản thảo viết tay** được viết bằng tiếng Latinh.

The lost manuscripts were discovered in an old library basement.

**Bản thảo viết tay** bị thất lạc đã được phát hiện dưới tầng hầm một thư viện cũ.

Scholars spent years restoring damaged manuscripts from the Middle Ages.

Các học giả đã mất nhiều năm phục chế các **bản thảo viết tay** bị hư hại từ thời Trung cổ.

He submitted multiple manuscripts to different publishers, hoping one would be accepted.

Anh ấy đã gửi nhiều **bản thảo gốc** đến các nhà xuất bản khác nhau, hy vọng sẽ có bản được chấp nhận.