"manufacture" in Vietnamese
Definition
Làm ra cái gì đó với số lượng lớn, thường là trong nhà máy sử dụng máy móc. Cũng có thể nói về việc sản xuất hàng hóa để bán.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong các tình huống trang trọng, kỹ thuật hoặc doanh nghiệp, nhất là về sản xuất công nghiệp. Hay đi với 'manufacture goods,' 'manufacture parts.' Hiếm dùng cho đồ thủ công hoặc sản xuất nhỏ lẻ.
Examples
They manufacture cars in this factory.
Họ **sản xuất** ô tô ở nhà máy này.
The company manufactures toys for children.
Công ty này **sản xuất** đồ chơi cho trẻ em.
We manufacture parts for computers.
Chúng tôi **sản xuất** linh kiện cho máy tính.
Smartphones are manufactured all over the world.
Điện thoại thông minh đang được **sản xuất** khắp thế giới.
It takes less time to manufacture plastic bottles than glass ones.
**Sản xuất** chai nhựa mất ít thời gian hơn so với chai thủy tinh.
Many electronics companies manufacture their products overseas to save costs.
Nhiều công ty điện tử **sản xuất** sản phẩm ở nước ngoài để tiết kiệm chi phí.