"mantrap" in Vietnamese
Definition
Bẫy người là thiết bị hoặc cơ chế được thiết kế để bắt, giữ hoặc làm bị thương người, thường dùng cho mục đích an ninh hoặc xuất hiện như chướng ngại nguy hiểm trong truyện.
Usage Notes (Vietnamese)
'bẫy người' thường gặp trong lĩnh vực an ninh hoặc trong truyện/phim hành động; không nhầm với nghĩa bóng hay các bẫy động vật.
Examples
The castle was protected by a mantrap at the gate.
Lâu đài được bảo vệ bằng một **bẫy người** đặt tại cổng.
Stepping into the mantrap will trigger the alarm.
Bước vào **bẫy người** sẽ kích hoạt chuông báo động.
The old forest was full of dangerous mantraps.
Khu rừng cũ đầy những **bẫy người** nguy hiểm.
Security installed a high-tech mantrap to keep intruders out of the lab.
Bộ phận an ninh đã lắp một **bẫy người** công nghệ cao để ngăn kẻ xâm nhập vào phòng thí nghiệm.
In some thrillers, the villain uses a hidden mantrap to capture the hero.
Trong một số bộ phim ly kỳ, kẻ phản diện dùng **bẫy người** bí mật để bắt anh hùng.
Watch your step—there might be a mantrap just ahead.
Cẩn thận bước đi—có thể có một **bẫy người** phía trước.