아무 단어나 입력하세요!

"manticore" in Vietnamese

manticore

Definition

Manticore là một sinh vật thần thoại có thân sư tử, mặt người và đuôi như bọ cạp hoặc rồng. Nó thường được xem là nguy hiểm và đáng sợ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Manticore' chủ yếu xuất hiện trong truyện giả tưởng, thần thoại, hoặc trò chơi, không dùng cho động vật thật. Thường chỉ điều gì đó nguy hiểm hoặc bí ẩn.

Examples

A manticore has a lion's body and a human face.

Một **manticore** có thân sư tử và mặt người.

The story is about a brave knight fighting a manticore.

Câu chuyện kể về một hiệp sĩ dũng cảm chiến đấu với **manticore**.

A manticore appears in many fantasy books and games.

**Manticore** xuất hiện trong nhiều sách và trò chơi giả tưởng.

Some legends say the manticore could shoot spikes from its tail.

Một số truyền thuyết nói rằng **manticore** có thể bắn gai từ đuôi.

Did you see the manticore in that movie? Its design was amazing!

Bạn có thấy **manticore** trong phim đó không? Thiết kế của nó thật ấn tượng!

In role-playing games, fighting a manticore is always a challenge for the players.

Trong các trò chơi nhập vai, chiến đấu với **manticore** luôn là thử thách cho người chơi.