아무 단어나 입력하세요!

"mantes" in Vietnamese

bọ ngựa

Definition

Bọ ngựa là một loại côn trùng có cặp chân trước dài thường chắp lại như đang cầu nguyện, dùng để bắt mồi. Có nhiều loài khác nhau, nổi tiếng nhất là 'bọ ngựa cầu nguyện'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bọ ngựa' thường dùng cho cả số ít và số nhiều. Chỉ dùng để nói về côn trùng này, không dùng cho các loài khác. Đừng nhầm với 'áo choàng' hay 'cá đuối manta'.

Examples

My teacher showed us some mantes in a glass box.

Cô giáo cho chúng tôi xem vài con **bọ ngựa** trong chiếc hộp kính.

Mantes eat other insects to survive.

**Bọ ngựa** ăn các côn trùng khác để sống.

The garden is full of green mantes in the summer.

Vào mùa hè, khu vườn đầy những con **bọ ngựa** màu xanh.

Did you know some mantes can turn their heads to look at you directly?

Bạn có biết một số **bọ ngựa** có thể xoay đầu để nhìn thẳng vào bạn không?

I spotted two mantes fighting over a cricket on the fence.

Tôi thấy hai con **bọ ngựa** đánh nhau giành một con dế trên hàng rào.

When it rains, you can find mantes hiding under big leaves to stay dry.

Khi trời mưa, bạn có thể thấy **bọ ngựa** ẩn dưới những chiếc lá to để tránh ướt.