아무 단어나 입력하세요!

"mans" in Vietnamese

mans (tiếng lóng, không chuẩn)mấy ông

Definition

'mans' là dạng số nhiều sai của 'man', dùng để chỉ nhiều người đàn ông, chủ yếu xuất hiện trong tiếng lóng hoặc khẩu ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘mans’ chỉ dùng trong tiếng lóng, hội thoại thân mật hoặc trên mạng xã hội; trong văn viết và nói chuẩn nên dùng ‘men’.

Examples

There are three mans in the park.

Có ba **mans** trong công viên.

These mans are working together.

Những **mans** này đang làm việc cùng nhau.

My brother knows all the mans in the neighborhood.

Anh trai tôi biết tất cả **mans** trong khu phố.

Yo, those mans were chill at the party last night.

Yo, mấy **mans** đó vui ghê tại bữa tiệc tối qua.

Some mans are always late, you know how it is.

Có vài **mans** lúc nào cũng đến trễ, bạn biết rồi đó.

All my mans got my back when I need help.

Tất cả **mans** của tôi đều giúp đỡ tôi khi cần.