아무 단어나 입력하세요!

"manpower" in Vietnamese

nhân lựclực lượng lao động

Definition

Số lượng người lao động hoặc lực lượng làm việc sẵn có để thực hiện một nhiệm vụ, dự án hoặc trong một tổ chức. Thường dùng để nói về nguồn nhân lực với số lượng, không nhấn mạnh kỹ năng cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ không đếm được, không dùng 'manpowers'. Thường xuất hiện trong bối cảnh kinh doanh, sản xuất, và quân đội với nghĩa là sức lao động tổng thể.

Examples

The company doesn't have enough manpower to finish the project on time.

Công ty không có đủ **nhân lực** để hoàn thành dự án đúng hạn.

The army needs more manpower to defend the border.

Quân đội cần thêm **nhân lực** để bảo vệ biên giới.

There is a serious manpower shortage in the healthcare sector.

Ngành y tế đang thiếu hụt **nhân lực** nghiêm trọng.

We've got the budget, but we just don't have the manpower to pull it off.

Chúng ta có ngân sách nhưng lại không đủ **nhân lực** để thực hiện điều đó.

Hiring seasonal workers helped solve the manpower crunch during the holidays.

Thuê thêm lao động thời vụ đã giúp giải quyết tình trạng thiếu **nhân lực** trong dịp lễ.

The real bottleneck isn't money — it's manpower. We simply can't find enough qualified people.

Vấn đề không phải là tiền mà là **nhân lực**. Chúng tôi không thể tìm đủ người phù hợp.