아무 단어나 입력하세요!

"manors" in Vietnamese

trang viêndinh thự

Definition

Những ngôi nhà lớn hoặc khu đất ở nông thôn, thường thuộc về các gia đình giàu có hoặc quý tộc trong lịch sử. Có thể chỉ cả tòa nhà và vùng đất đi kèm.

Usage Notes (Vietnamese)

'manors' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, đặc biệt nói về Anh hay châu Âu. Không nhầm với 'manners' (cư xử). Thường gặp trong cụm như 'manor house'.

Examples

The old manors were built hundreds of years ago.

Những **trang viên** cũ đã được xây dựng hàng trăm năm trước.

Many English manors have large gardens.

Nhiều **trang viên** Anh có những khu vườn rộng lớn.

The owners of the manors were often very powerful.

Chủ sở hữu của các **trang viên** thường rất quyền lực.

You can tour some famous manors when you visit the countryside.

Bạn có thể tham quan một số **trang viên** nổi tiếng khi ghé thăm vùng quê.

During the festival, the manors open their doors to the public.

Trong lễ hội, các **trang viên** mở cửa đón công chúng.

Many TV shows are filmed at historic manors for their atmosphere.

Nhiều chương trình truyền hình được quay tại các **trang viên** cổ để tạo không khí.