"manoeuvrable" in Vietnamese
Definition
Có thể điều khiển hoặc chuyển hướng dễ dàng, chủ yếu dùng cho phương tiện hoặc đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho phương tiện, robot hoặc máy móc; hiếm khi dùng cho người. Dùng trong văn cảnh kỹ thuật hoặc miêu tả.
Examples
This small car is very manoeuvrable.
Chiếc xe nhỏ này rất **dễ điều khiển**.
The boat is highly manoeuvrable in tight spaces.
Chiếc thuyền này **dễ điều khiển** trong những không gian hẹp.
My new vacuum cleaner is incredibly manoeuvrable.
Máy hút bụi mới của tôi **dễ điều khiển** đáng kinh ngạc.
For city driving, you want something manoeuvrable and compact.
Lái xe trong thành phố nên chọn loại **dễ điều khiển** và nhỏ gọn.
Drones are much more manoeuvrable than regular planes.
Drone **dễ điều khiển** hơn rất nhiều so với máy bay thông thường.
This wheelchair is surprisingly manoeuvrable even in crowded places.
Xe lăn này **dễ xoay chuyển** một cách bất ngờ ngay cả ở nơi đông người.