"manna" in Vietnamese
Definition
Manna là loại thức ăn kỳ diệu mà Chúa ban cho người Israel trong sa mạc theo Kinh Thánh. Ngoài ra, nó còn chỉ một điều quý giá hoặc hữu ích đến bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong bối cảnh tôn giáo, văn chương hoặc khi so sánh vật gì đến bất ngờ ('manna từ trời'). Không dùng trong giao tiếp thông thường.
Examples
In the Bible, God sent manna to feed the Israelites.
Trong Kinh Thánh, Chúa đã ban **manna** nuôi dân Israel.
They described the unexpected money as manna.
Họ mô tả số tiền bất ngờ đó như **manna**.
Rain after the long drought was like manna for the farmers.
Mưa sau đợt hạn dài đúng là **manna** cho nông dân.
That job offer was manna just when I needed it most.
Cơ hội việc làm này đúng là **manna** khi tôi cần nhất.
For students, free Wi-Fi in the library is real manna.
Với sinh viên, Wi-Fi miễn phí tại thư viện thật sự là **manna**.
When my friends brought food during my busy week, it felt like manna from heaven.
Bạn bè mang đồ ăn đến trong tuần bận rộn khiến tôi cảm thấy như nhận được **manna** từ trời.