아무 단어나 입력하세요!

"manipulates" in Vietnamese

thao túngđiều khiển

Definition

Điều khiển hoặc tác động đến ai đó hoặc điều gì đó, thường theo cách khéo léo hoặc không trung thực. Cũng có thể chỉ việc xử lý vật thể một cách thành thạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về việc kiểm soát hay lừa dối người khác, như 'manipulates others'. Cũng dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, ví dụ 'manipulates data'. Ít dùng trong giao tiếp thân mật.

Examples

She manipulates the small pieces carefully.

Cô ấy cẩn thận **điều khiển** những mảnh nhỏ đó.

He sometimes manipulates his friends to get what he wants.

Anh ấy đôi khi **thao túng** bạn bè để đạt được điều mình muốn.

The magician manipulates cards with great skill.

Ảo thuật gia **điều khiển** các lá bài rất thành thạo.

She always manipulates the situation to her advantage.

Cô ấy luôn **thao túng** tình huống theo lợi ích của mình.

The media sometimes manipulates information to influence public opinion.

Truyền thông đôi khi **thao túng** thông tin để ảnh hưởng dư luận.

He manipulates numbers to make the results look better.

Anh ấy **thao túng** số liệu để làm kết quả trông tốt hơn.