아무 단어나 입력하세요!

"manifold" in Vietnamese

đa dạngống góp (kỹ thuật)

Definition

'Đa dạng' nghĩa là nhiều và phong phú, thường dùng trong văn phong trang trọng. Trong kỹ thuật, 'ống góp' là hệ thống ống dẫn chất lỏng hoặc khí trong máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đa dạng' dùng nhiều trong văn viết hoặc các bài nói trang trọng ('manifold benefits'). 'Ống góp' thường gặp trong ngành kỹ thuật, không phải từ phổ biến hàng ngày.

Examples

The plumber replaced the old water manifold with a new one.

Thợ sửa ống nước đã thay **ống góp** nước cũ bằng cái mới.

The project offers manifold advantages to the community.

Dự án này mang lại **đa dạng** lợi ích cho cộng đồng.

He possesses manifold talents.

Anh ấy sở hữu **đa dạng** tài năng.

The mechanic repaired the car's exhaust manifold.

Thợ máy đã sửa **ống góp** xả của xe.

Her reasons for moving were manifold; it wasn't just one thing.

Lý do cô ấy chuyển đi rất **đa dạng**; không chỉ vì một điều.

You'll find manifold opportunities in a city like this.

Bạn sẽ tìm thấy **đa dạng** cơ hội ở một thành phố như thế này.