아무 단어나 입력하세요!

"manifests" in Vietnamese

biểu hiệnthể hiện

Definition

Những đặc điểm, cảm xúc hoặc kết quả trở nên rõ ràng và có thể thấy rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, khi nói về khái niệm trừu tượng trở nên rõ ràng. Các mẫu phổ biến: 'manifests in', 'manifests as'.

Examples

The disease manifests in several different ways.

Căn bệnh **biểu hiện** theo nhiều cách khác nhau.

Stress often manifests as headaches or tiredness.

Căng thẳng thường **biểu hiện** thành đau đầu hoặc mệt mỏi.

Her talent manifests early in life.

Tài năng của cô ấy **biểu hiện** từ sớm trong đời.

Anxiety sometimes manifests itself through restless sleep.

Lo lắng đôi khi **biểu hiện** qua giấc ngủ không yên.

What you believe often manifests in your actions.

Những gì bạn tin thường **biểu hiện** trong hành động của bạn.

The problem only manifests when the system is overloaded.

Vấn đề chỉ **biểu hiện** khi hệ thống bị quá tải.