"manifesting" in Vietnamese
Definition
'Manifesting' có nghĩa là biến suy nghĩ, ý định hoặc niềm tin thành điều có thật, rõ ràng, nhất là bằng cách suy nghĩ tích cực hoặc hình dung để đạt được ước mơ, mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Manifesting' thường dùng trong ngữ cảnh phát triển bản thân, hoặc chủ đề tâm linh. Cụm như 'manifesting your dreams' thường xuất hiện, liên quan đến Luật Hấp Dẫn. Khác với dùng 'manifest' (thể hiện, biểu lộ) thông thường.
Examples
People talk about manifesting their dreams into reality.
Mọi người nói về việc **hiện thực hóa** ước mơ thành sự thật.
She believes in manifesting good things through positive thinking.
Cô ấy tin vào việc **hiện thực hóa** điều tốt đẹp bằng suy nghĩ tích cực.
Social media is full of tips on manifesting success.
Mạng xã hội tràn ngập mẹo về việc **hiện thực hóa** thành công.
Are you actually manifesting or just hoping things will change?
Bạn thực sự đang **hiện thực hóa** hay chỉ đang hy vọng mọi thứ sẽ thay đổi?
He's always talking about manifesting abundance, but he never takes action.
Anh ấy lúc nào cũng nói về việc **hiện thực hóa** sự dư dả, nhưng không bao giờ hành động.
Lately, she's been really into manifesting a new job by writing in her journal every day.
Gần đây, cô ấy rất thích **hiện thực hóa** công việc mới bằng cách viết nhật ký mỗi ngày.