아무 단어나 입력하세요!

"manicures" in Vietnamese

làm móng tay

Definition

Làm móng tay là phương pháp chăm sóc và làm đẹp móng tay và bàn tay bao gồm vệ sinh, tạo dáng và sơn móng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Làm móng tay' thường dùng khi nói về dịch vụ làm đẹp hoặc chăm sóc bản thân. Hay đi kèm với các cụm như 'đi làm móng', 'tiệm làm móng'.

Examples

She loves getting manicures with her friends.

Cô ấy thích đi làm **móng tay** cùng bạn bè.

Some people get manicures every week.

Một số người đi làm **móng tay** mỗi tuần.

Manicures can help keep your nails healthy.

**Làm móng tay** có thể giúp móng khỏe mạnh hơn.

After a long week, I treat myself to spa manicures.

Sau một tuần dài, tôi tự thưởng cho mình **làm móng tay** ở spa.

The salon offers gel and classic manicures.

Tiệm có cung cấp **làm móng tay** gel và truyền thống.

He gave his mom gift certificates for two manicures.

Anh ấy tặng mẹ mình phiếu quà tặng hai lần **làm móng tay**.