"manicotti" in Vietnamese
Definition
Manicotti là loại mì ống hình ống lớn, thường được nhồi phô mai hoặc các loại nhân khác và nướng với sốt cà chua.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ để chỉ món này. Tuy nhìn như số nhiều, nhưng thường được dùng như danh từ số ít. Đây là món chính phổ biến trong ẩm thực Ý-Mỹ, ít gặp ở Ý.
Examples
My favorite dinner is manicotti with cheese.
Bữa tối yêu thích của tôi là **manicotti** với phô mai.
We made manicotti for the family party.
Chúng tôi đã làm **manicotti** cho buổi tiệc gia đình.
You need to bake manicotti in the oven.
Bạn cần nướng **manicotti** trong lò.
Have you ever tried homemade manicotti? It's amazing!
Bạn đã từng thử **manicotti** nhà làm chưa? Ngon lắm đấy!
The restaurant serves spinach and ricotta manicotti every Friday.
Nhà hàng phục vụ **manicotti** rau chân vịt và ricotta vào mỗi thứ Sáu.
I usually fill my manicotti with meat, but the vegetarian version is just as good.
Tôi thường nhồi **manicotti** bằng thịt, nhưng phiên bản chay cũng ngon không kém.