"mani" in Vietnamese
Definition
Loại hạt nhỏ, ăn được, thường dùng làm món ăn vặt hoặc để làm bơ đậu phộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở miền Bắc gọi là 'lạc', miền Nam gọi là 'đậu phộng'. Cụm từ như 'bơ đậu phộng', 'đậu phộng rang' được dùng phổ biến.
Examples
I like to eat mani as a snack.
Tôi thích ăn **đậu phộng** như một món ăn vặt.
Mani is used to make butter and oil.
**Đậu phộng** được dùng để làm bơ và dầu ăn.
A bag of salted mani costs one dollar.
Một túi **đậu phộng** rang muối có giá một đô la.
He’s allergic to mani, so he can’t eat peanut butter.
Anh ấy bị dị ứng **đậu phộng**, nên không thể ăn bơ đậu phộng.
Can you pass me the mani? I want to add some to my salad.
Bạn có thể chuyển cho tôi **đậu phộng** không? Tôi muốn thêm vào salad.
Street vendors sell roasted mani at the park every afternoon.
Người bán hàng rong bán **đậu phộng** rang ở công viên mỗi chiều.