"manholes" in Vietnamese
Definition
Những nắp hoặc lỗ trên đường hoặc vỉa hè cho phép tiếp cận các hệ thống ngầm như cống rãnh hoặc dây điện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng hoặc bảo trì thành phố. Thường đi kèm với 'nắp cống'. Dùng số nhiều khi có nhiều miệng cống.
Examples
Be careful not to step on manholes when walking on the street.
Cẩn thận đừng dẫm lên **miệng cống** khi đi trên đường.
Workers opened the manholes to check the pipes.
Công nhân đã mở các **miệng cống** để kiểm tra đường ống.
The city replaced old manholes after the storm.
Thành phố đã thay thế các **miệng cống** cũ sau trận bão.
Watch out! Some of the manholes ahead don’t have covers.
Cẩn thận! Một số **miệng cống** phía trước không có nắp.
He lost his keys down one of the manholes last week.
Anh ấy đã làm rơi chìa khóa xuống một trong các **miệng cống** tuần trước.
The street was blocked while they repaired damaged manholes.
Đường phố đã bị chặn khi họ sửa chữa các **miệng cống** bị hư hỏng.