아무 단어나 입력하세요!

"manhattan" in Vietnamese

Manhattan

Definition

Manhattan là một trong năm quận của thành phố New York, nổi tiếng với các địa điểm như Quảng trường Thời đại, Công viên Trung tâm và Phố Wall. Đây cũng là tên một loại cocktail pha từ whisky, vermouth ngọt và bitters.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường 'Manhattan' được viết hoa vì là tên riêng. Chủ yếu chỉ một phần của thành phố New York, không phải toàn bộ thành phố. Ở quán bar, gọi 'một Manhattan' thường là chỉ món cocktail.

Examples

My aunt works in Manhattan.

Dì tôi làm việc ở **Manhattan**.

We visited Manhattan last summer.

Chúng tôi đã thăm **Manhattan** mùa hè năm ngoái.

He ordered a Manhattan at the bar.

Anh ấy gọi một ly **Manhattan** ở quầy bar.

Traffic in Manhattan was awful, so we took the subway instead.

Giao thông ở **Manhattan** rất tệ, nên chúng tôi đi tàu điện ngầm thay vì lái xe.

If you're staying in Manhattan, everything is expensive but close by.

Nếu bạn ở **Manhattan**, mọi thứ đều đắt nhưng ở gần nhau.

She likes her Manhattan with a cherry on top.

Cô ấy thích **Manhattan** có anh đào trên mặt.