아무 단어나 입력하세요!

"manhandled" in Vietnamese

đối xử thô bạoxử lý một cách thô lỗ

Definition

Động từ chỉ việc đối xử với ai đó hoặc vật gì đó một cách thô bạo, dùng sức mạnh mà không cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực; dùng mô tả hành động thô bạo với người hoặc vật. Không dùng cho hành động nhẹ nhàng hay tinh tế.

Examples

The police manhandled the suspect during the arrest.

Cảnh sát đã **đối xử thô bạo** với nghi phạm trong lúc bắt giữ.

The movers manhandled the piano up the stairs.

Những người khuân vác đã **khiêng** piano lên cầu thang một cách **thô bạo**.

She felt upset after being manhandled at the concert.

Cô ấy cảm thấy buồn sau khi bị **đối xử thô bạo** tại buổi hòa nhạc.

The package looked like it had been manhandled during delivery — the box was ripped.

Gói hàng có vẻ đã bị **xử lý thô bạo** khi giao — hộp bị rách.

He complained that security manhandled him for no reason at the club.

Anh ấy phàn nàn rằng bảo vệ ở câu lạc bộ đã **đối xử thô bạo** với anh ấy mà không lý do gì.

That old suitcase has definitely been manhandled over the years — it’s full of dents.

Cái vali cũ đó chắc chắn đã bị **xử lý thô bạo** qua nhiều năm — đầy vết lõm.