"mangles" in Indonesian
Definition
Làm hỏng nghiêm trọng bằng cách bóp, xoắn hoặc xé; cũng dùng để nói ai đó làm sai nghiêm trọng khi nói hoặc trình bày thông tin.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng cho thiệt hại nghiêm trọng, không dùng cho hỏng nhẹ. Dùng cả kiểu nghĩa bóng khi nói ai đó làm hỏng lời nói hoặc thông tin. Mang tính hội thoại, tránh dùng khi nói về lỗi nhỏ.
Examples
He mangles his shirt in the washing machine.
Anh ấy **làm biến dạng** áo sơ mi trong máy giặt.
The dog mangles his favorite toy every week.
Con chó **làm hỏng** món đồ chơi yêu thích của nó mỗi tuần.
She often mangles English words when she speaks.
Cô ấy thường **làm sai** từ tiếng Anh khi nói.
The report was so badly mangled that nobody could understand it.
Báo cáo đã bị **làm biến dạng** đến nỗi chẳng ai hiểu được.
If you rush, you’ll just mangle the recipe.
Nếu vội vàng, bạn sẽ chỉ **làm hỏng** công thức.
His name always gets mangled by telemarketers.
Tên của anh ấy luôn bị các nhân viên tiếp thị qua điện thoại **làm sai**.