"mangler" in Vietnamese
Definition
Máy lớn dùng để ép và làm phẳng quần áo, ga giường hoặc vải vóc, thường thấy ở tiệm giặt là công nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho máy công nghiệp/giặt là, hầu như không nói đến trong gia đình. Đừng nhầm với động từ 'mangle' là làm hỏng.
Examples
The laundry uses a mangler to press the sheets.
Tiệm giặt là sử dụng **máy là lô** để là phẳng ga giường.
A mangler helps get clothes smooth faster than ironing.
**Máy là lô** giúp quần áo phẳng nhanh hơn là bằng bàn ủi.
Only trained staff should use the mangler.
Chỉ nhân viên được đào tạo mới nên dùng **máy là lô**.
Our hotel just got a new mangler—it makes all the towels look perfect.
Khách sạn chúng tôi vừa có **máy là lô** mới—mọi khăn tắm đều trông hoàn hảo.
The mangler broke down today, so we have to iron everything by hand!
**Máy là lô** hỏng hôm nay nên chúng tôi phải là tay tất cả!
You can tell when the mangler has been used—everything is crisp and flat.
Bạn có thể nhận ra khi **máy là lô** đã dùng—mọi thứ đều phẳng và chỉn chu.