아무 단어나 입력하세요!

"manganese" in Vietnamese

manganmanganê

Definition

Mangan là một nguyên tố hóa học, một kim loại cứng thường được dùng trong sản xuất thép và cần thiết cho sức khỏe khi chỉ dùng với lượng nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'mangan' chủ yếu dùng trong khoa học, công nghiệp hoặc dinh dưỡng. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong cụm như 'quặng mangan', 'thiếu mangan', 'thép mangan'.

Examples

Manganese is an important mineral for the human body.

**Mangan** là khoáng chất quan trọng cho cơ thể con người.

Steel factories use manganese to make strong metal.

Nhà máy thép sử dụng **mangan** để tạo ra kim loại chắc chắn.

Bananas contain a small amount of manganese.

Chuối chứa một lượng nhỏ **mangan**.

Doctors say low manganese levels can cause health problems.

Bác sĩ cho biết mức **mangan** thấp có thể gây ra vấn đề sức khỏe.

The new bridge was built using high-manganese steel for more durability.

Cây cầu mới được xây bằng thép chứa nhiều **mangan** để tăng độ bền.

Mining companies are searching for new sources of manganese around the world.

Các công ty khai mỏ đang tìm kiếm nguồn **mangan** mới trên khắp thế giới.