아무 단어나 입력하세요!

"mandolin" in Vietnamese

măng-đô-lin

Definition

Măng-đô-lin là một loại nhạc cụ nhỏ với tám dây, thường được chơi bằng móng gảy và có hình dáng giống đàn luýt.

Usage Notes (Vietnamese)

Mandolin thường xuất hiện trong nhạc dân gian, bluegrass, cổ điển và một số thể loại nhạc pop. Đừng nhầm với 'mandoline' (dụng cụ thái rau củ). Các cụm thường gặp: 'play the mandolin', 'mandolin player'.

Examples

He plays the mandolin in the band.

Anh ấy chơi **măng-đô-lin** trong ban nhạc.

A mandolin has eight strings.

Một chiếc **măng-đô-lin** có tám dây.

She wants to learn the mandolin.

Cô ấy muốn học chơi **măng-đô-lin**.

The sound of the mandolin reminds me of Italian music.

Âm thanh của **măng-đô-lin** làm tôi nhớ đến nhạc Ý.

Have you ever heard a bluegrass mandolin solo?

Bạn đã từng nghe một bản solo **măng-đô-lin** trong nhạc bluegrass chưa?

My grandfather still keeps his old mandolin in the attic.

Ông tôi vẫn giữ cây **măng-đô-lin** cũ trên gác mái.