아무 단어나 입력하세요!

"mandingo" in Vietnamese

Mandingo (dân tộc và ngôn ngữ)

Definition

Mandingo là một nhóm dân tộc lớn ở Tây Phi, chủ yếu sống tại Mali, Senegal, Gambia và Guinea, đồng thời cũng là tên ngôn ngữ truyền thống của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mandingo’ thường dùng trong lĩnh vực dân tộc học hoặc lịch sử để nói về người hoặc ngôn ngữ. Cần tránh sử dụng từ này trong bối cảnh tiêu cực, nhất là tại phương Tây. Không nhầm với ‘Mandinka’.

Examples

The Mandingo people live in West Africa.

Người **Mandingo** sống ở Tây Phi.

They speak the Mandingo language at home.

Họ nói tiếng **Mandingo** ở nhà.

A festival celebrates Mandingo traditions every year.

Một lễ hội kỷ niệm truyền thống **Mandingo** hàng năm.

My neighbor told me fascinating stories about his Mandingo ancestors.

Hàng xóm tôi đã kể tôi nghe những câu chuyện thú vị về tổ tiên **Mandingo** của anh ấy.

Not many people outside Africa know much about the Mandingo.

Không nhiều người ngoài châu Phi biết nhiều về **Mandingo**.

She’s learning Mandingo to connect with her roots.

Cô ấy học tiếng **Mandingo** để kết nối với cội nguồn của mình.