아무 단어나 입력하세요!

"manche" in Vietnamese

ống tay áocán (công cụ, vợt)

Definition

'Manche' có thể chỉ ống tay áo của quần áo, hoặc cán của một vật như dụng cụ hay vợt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng ‘manche’ cho “ống tay áo” khi nói về quần áo, còn “cán” khi đề cập đến dụng cụ, vợt thể thao. Đây là từ gốc Pháp, không phải tiếng Anh phổ biến.

Examples

The manche of his shirt was torn.

**Ống tay áo** của anh ấy bị rách.

Please hold the hammer by the manche.

Xin hãy cầm búa bằng **cán** của nó.

His tennis racket's manche is made of wood.

**Cán** của vợt tennis của anh ấy làm bằng gỗ.

I accidentally spilled coffee on my manche and had to change shirts.

Tôi vô tình làm đổ cà phê lên **ống tay áo** nên phải thay áo.

The old axe's manche broke, so it can't be used anymore.

**Cán** của chiếc rìu cũ bị gãy nên không dùng được nữa.

During the match, his manche got sweaty and hard to grip.

Trong trận đấu, **cán** của anh ấy bị ướt mồ hôi và khó cầm.