"manage" in Vietnamese
Definition
Chịu trách nhiệm kiểm soát hoặc tổ chức một công việc, dự án hoặc nhóm. Cũng dùng khi vượt qua thử thách để làm được việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'quản lý' thường dùng với tổ chức, nhóm. 'xoay xở' (manage to) dùng khi nói đến vượt qua khó khăn. Cụm 'I managed to...' ngụ ý việc đó không dễ.
Examples
She manages a small hotel near the beach.
Cô ấy **quản lý** một khách sạn nhỏ gần bãi biển.
Can you manage the office while I'm away?
Bạn có thể **quản lý** văn phòng khi tôi đi vắng không?
He managed to finish his homework before dinner.
Cậu ấy **xoay xở** hoàn thành bài tập trước bữa tối.
I don't know how she manages three kids and a full-time job.
Tôi không biết cô ấy **xoay xở** thế nào với ba đứa con và một công việc toàn thời gian.
We managed to get the last two tickets.
Chúng tôi **xoay xở** mua được hai vé cuối cùng.
I'm not sure I can manage without my phone for a whole day.
Tôi không chắc mình có thể **xoay xở** cả ngày mà không có điện thoại không.