아무 단어나 입력하세요!

"manacles" in Vietnamese

xiềng xíchcòng tay

Definition

Vòng hoặc xích kim loại có khóa, dùng để trói hoặc hạn chế chuyển động của tay người. Đôi khi cũng được dùng để chỉ những giới hạn hoặc ràng buộc trong cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Xiềng xích’ hoặc ‘còng tay’ thường dùng trong văn học, lịch sử. 'Manacles' vừa chỉ dụng cụ thật, vừa ám chỉ sự gò bó tinh thần như trong cụm 'xiềng xích của bất công'.

Examples

The prisoner wore manacles on his wrists.

Tù nhân đeo **xiềng xích** ở cổ tay.

The guard unlocked the manacles and let her go.

Người lính canh mở **xiềng xích** và thả cô ấy đi.

Manacles were used to prevent escape.

**Xiềng xích** được dùng để ngăn chặn việc trốn thoát.

He felt the cold manacles snap shut around his wrists.

Anh ta cảm thấy **xiềng xích** lạnh lẽo khóa chặt quanh cổ tay.

She spoke about the psychological manacles society puts on people.

Cô ấy nói về những **xiềng xích** tâm lý mà xã hội đặt lên con người.

The speech called for breaking the invisible manacles of injustice.

Bài phát biểu kêu gọi phá bỏ những **xiềng xích** vô hình của bất công.