아무 단어나 입력하세요!

"man on the street" in Vietnamese

người bình thườngngười qua đường

Definition

Một người bình thường, không có vị trí hay kiến thức đặc biệt gì, đại diện cho số đông công chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo chí hoặc khảo sát ý kiến; có thể dùng cho cả nam và nữ, không bó hẹp giới tính.

Examples

The reporter asked the man on the street what he thought about the new law.

Phóng viên đã hỏi ý kiến của một **người bình thường** về luật mới.

A man on the street might not know much about economics.

Một **người bình thường** có thể không biết nhiều về kinh tế.

They interviewed a man on the street for his opinion.

Họ đã phỏng vấn một **người bình thường** để lấy ý kiến.

Politicians often claim to care about the man on the street, but their actions don't always show it.

Các chính trị gia thường nói rằng họ quan tâm đến **người bình thường**, nhưng hành động của họ không phải lúc nào cũng như vậy.

You don't need to be an expert—sometimes the opinion of a man on the street is just as valuable.

Bạn không cần phải là chuyên gia – đôi khi ý kiến của **người bình thường** cũng rất đáng giá.

Those quick man on the street interviews are my favorite part of the news.

Những cuộc phỏng vấn nhanh với **người qua đường** là phần tôi thích nhất trên bản tin.