아무 단어나 입력하세요!

"man's best friend" in Vietnamese

người bạn tốt nhất của con người

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ con chó, nhấn mạnh sự trung thành và gắn bó giữa chó với con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng thân mật, thường nhấn mạnh sự trung thành của chó; hiếm khi dùng cho loài vật khác.

Examples

Many people call the dog man's best friend.

Nhiều người gọi chó là **người bạn tốt nhất của con người**.

A loyal dog is truly man's best friend.

Một chú chó trung thành thực sự là **người bạn tốt nhất của con người**.

Children often learn that a dog is man's best friend.

Trẻ em thường được dạy rằng chó là **người bạn tốt nhất của con người**.

Whenever I'm sad, man's best friend always cheers me up.

Mỗi khi buồn, **người bạn tốt nhất của con người** luôn khiến tôi vui lên.

After a long day, there's nothing like coming home to man's best friend.

Sau một ngày dài, không gì tuyệt vời bằng trở về với **người bạn tốt nhất của con người**.

Some say cats rule the house, but dogs are still man's best friend.

Người ta nói mèo làm chủ nhà, nhưng chó vẫn là **người bạn tốt nhất của con người**.