아무 단어나 입력하세요!

"mammon" in Vietnamese

mammon (của cải, vật chất)của cải vật chất

Definition

Mammon chỉ sự giàu có, của cải vật chất, thường dùng để nói về lòng tham hoặc sự theo đuổi tiền bạc bị xem là xấu trong tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng và cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn viết tôn giáo hoặc học thuật để phê phán sự ham mê vật chất. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Some people believe that mammon leads to unhappiness.

Một số người tin rằng **mammon** dẫn đến bất hạnh.

He chose to serve God instead of mammon.

Anh ấy đã chọn phục vụ Chúa thay vì **mammon**.

In many books, mammon is criticized as dangerous.

Trong nhiều cuốn sách, **mammon** bị chỉ trích là nguy hiểm.

The author warns that chasing mammon can cost you your soul.

Tác giả cảnh báo rằng theo đuổi **mammon** có thể khiến bạn đánh mất linh hồn mình.

It's easy to forget spiritual values when mammon is all around us.

Thật dễ quên giá trị tinh thần khi **mammon** vây quanh chúng ta.

Some say our society is ruled by mammon, not morals.

Có người nói xã hội chúng ta bị **mammon** chi phối, chứ không phải đạo đức.