"mammalian" in Indonesian
Definition
Liên quan đến hoặc đặc trưng cho loài động vật có vú, những động vật có lông và cho con bú sữa mẹ.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng như tính từ trong bối cảnh khoa học; hiếm khi gặp trong giao tiếp hàng ngày. 'mammalian species' là ví dụ điển hình.
Examples
A whale is a mammalian animal.
Cá voi là động vật **thuộc động vật có vú**.
Milk is a key part of mammalian nutrition for babies.
Sữa là phần chính trong dinh dưỡng **thuộc động vật có vú** cho trẻ em.
Humans belong to the mammalian class.
Con người thuộc lớp **động vật có vú**.
Scientists study mammalian brains to learn about memory.
Các nhà khoa học nghiên cứu não **thuộc động vật có vú** để hiểu về trí nhớ.
The doctor explained that the disease affects only mammalian species.
Bác sĩ giải thích rằng bệnh này chỉ ảnh hưởng đến loài **động vật có vú**.
Some viruses are dangerous to mammalian cells but not to birds.
Một số virus nguy hiểm cho tế bào **thuộc động vật có vú** nhưng không gây hại cho chim.