아무 단어나 입력하세요!

"mamas" in Vietnamese

các mẹmấy mẹ

Definition

Một cách gọi thân mật và gần gũi cho các bà mẹ, thường dùng trong văn nói và giữa bạn bè hay trẻ nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, không phù hợp cho môi trường trang trọng. Thường dùng trong bối cảnh hàng ngày, nói chuyện với trẻ em, hoặc bạn bè.

Examples

All the mamas at the party were smiling.

Tất cả các **mẹ** ở bữa tiệc đều cười tươi.

The mamas helped bake cookies for the school event.

Các **mẹ** đã giúp nướng bánh quy cho sự kiện ở trường.

Little kids love their mamas very much.

Trẻ nhỏ rất yêu **mẹ** của mình.

Some mamas started a group to support each other.

Một số **mẹ** đã lập nhóm để cùng nhau hỗ trợ.

You know how mamas worry about their kids.

Bạn biết **mẹ** lúc nào cũng lo cho con cái mà.

At the playground, all the mamas chatted while watching their kids play.

Ở sân chơi, các **mẹ** vừa trò chuyện vừa trông con chơi.