아무 단어나 입력하세요!

"mama's boy" in Vietnamese

con trai bám mẹcậu bé mẹ

Definition

Một người con trai gắn bó quá mức và phụ thuộc vào mẹ mình, có khi đã trưởng thành vẫn như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng theo cách đùa cợt hoặc chê trách, cho thấy thiếu tự lập. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng.

Examples

Tom is a mama's boy who calls his mother every day.

Tom là một **con trai bám mẹ**, ngày nào cũng gọi cho mẹ.

She thinks her boyfriend is a mama's boy.

Cô ấy nghĩ bạn trai mình là một **con trai bám mẹ**.

A mama's boy may have trouble making decisions without his mother.

Một **con trai bám mẹ** có thể gặp khó khăn khi tự quyết định nếu không có mẹ.

He's thirty but still a total mama's boy—he lets his mom choose all his clothes.

Anh ấy đã ba mươi tuổi nhưng vẫn là một **con trai bám mẹ** thực thụ—mẹ chọn hết quần áo cho.

Don't be such a mama's boy—try doing stuff on your own for once!

Đừng làm **con trai bám mẹ** nữa—hãy thử tự làm đi!

Whenever he's in trouble, the mama's boy runs straight to his mother for help.

Cứ mỗi khi gặp rắc rối, **con trai bám mẹ** ấy lại chạy ngay đến mẹ để nhờ giúp.