아무 단어나 입력하세요!

"malted" in Vietnamese

có mạch nha

Definition

Từ này miêu tả thứ gì đó có chứa hoặc làm từ mạch nha, chủ yếu dùng cho thức uống như sữa mạch nha hoặc sinh tố mạch nha.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các loại đồ uống, nhất là "malted milk" hoặc "malted shake" – đồ uống ngọt và béo kiểu cổ điển. Ít gặp trong món ăn khác.

Examples

I ordered a malted milk at the diner.

Tôi gọi một ly sữa **có mạch nha** ở quán ăn.

He likes malted chocolate bars.

Anh ấy thích thanh sô-cô-la **có mạch nha**.

This bread is made from malted barley.

Bánh mì này được làm từ lúa mạch **có mạch nha**.

Nothing beats an old-fashioned malted on a hot day.

Không gì tuyệt hơn một ly **có mạch nha** kiểu cổ điển vào ngày nóng.

Do you want your shake plain or malted?

Bạn muốn ly shake thường hay **có mạch nha**?

The ice cream shop makes the best malted shakes in town.

Tiệm kem đó làm shake **có mạch nha** ngon nhất thành phố.