"malnutrition" in Vietnamese
Definition
Tình trạng sức khỏe xảy ra khi cơ thể không nhận đủ hoặc nhận sai các chất dinh dưỡng cần thiết, dẫn đến các vấn đề về sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh y tế hoặc nhân đạo. Bao gồm cả trường hợp ăn quá ít hoặc ăn không đủ chất, không nên nhầm với 'chết đói' hay 'thiếu ăn'.
Examples
Malnutrition is common in areas with little food.
**Suy dinh dưỡng** phổ biến ở những khu vực thiếu lương thực.
Children with malnutrition often get sick easily.
Trẻ bị **suy dinh dưỡng** thường dễ mắc bệnh.
Malnutrition can affect brain development.
**Suy dinh dưỡng** có thể ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ.
He was diagnosed with malnutrition after losing a lot of weight.
Sau khi giảm cân nhiều, anh ấy được chẩn đoán bị **suy dinh dưỡng**.
Poor diet isn't just about eating too little—malnutrition can happen when you eat the wrong foods, too.
Chế độ ăn kém không chỉ là ăn quá ít—**suy dinh dưỡng** cũng có thể xảy ra khi ăn thực phẩm không phù hợp.
Many humanitarian organizations work to fight malnutrition around the world.
Nhiều tổ chức nhân đạo làm việc để chống lại **suy dinh dưỡng** trên toàn cầu.