아무 단어나 입력하세요!

"mallard" in Vietnamese

vịt cổ xanhvịt trời mỏ vàng

Definition

Vịt cổ xanh là loài vịt trời phổ biến ở Bắc Mỹ, châu Âu và châu Á. Con đực có đầu màu xanh lá cây sáng, con cái thì lông màu nâu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vịt cổ xanh' chủ yếu dùng trong các tài liệu khoa học, quan sát chim, không dùng để gọi vịt nuôi hoặc làm món ăn. Không nên dùng thay cho 'vịt' thông thường.

Examples

A male mallard has a green head.

**Vịt cổ xanh** đực có đầu màu xanh lá cây.

We saw a mallard in the park.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con **vịt cổ xanh** ở công viên.

The mallard lives near lakes and rivers.

**Vịt cổ xanh** sống gần các hồ và sông.

I spotted a pair of mallards nesting by the pond yesterday.

Hôm qua tôi thấy một đôi **vịt cổ xanh** làm tổ bên hồ.

The loud quacking came from a group of mallards nearby.

Những tiếng kêu to phát ra từ một bầy **vịt cổ xanh** gần đó.

Did you know the mallard is the ancestor of most domestic ducks?

Bạn có biết **vịt cổ xanh** là tổ tiên của hầu hết các loài vịt nhà không?