"maligned" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ người hoặc vật bị người khác nói xấu hoặc phê phán không công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bị nói xấu', 'bị vu khống' là cách diễn đạt khá trang trọng, hay dùng trong văn viết hoặc báo chí. Thường chỉ sự phê phán, buộc tội không đúng sự thật, đi kèm động từ 'bị', ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The new employee was maligned by some coworkers.
Nhân viên mới đã bị một số đồng nghiệp **nói xấu**.
The company was maligned in the press after the accident.
Sau tai nạn, công ty đã bị báo chí **nói xấu**.
He felt maligned by the false rumors.
Anh ấy cảm thấy mình bị **vu khống** bởi những tin đồn sai sự thật.
That film was unfairly maligned when it first came out.
Bộ phim đó đã bị **nói xấu** một cách bất công khi mới ra mắt.
She's often maligned, but those who know her see her true character.
Cô ấy thường bị **nói xấu**, nhưng những ai hiểu cô biết rõ tính cách thật của cô.
Fast food is heavily maligned, yet millions of people eat it every day.
Thức ăn nhanh bị **nói xấu** rất nhiều, nhưng hàng triệu người vẫn ăn nó mỗi ngày.