아무 단어나 입력하세요!

"maligned" in Indonesian

bị nói xấubị vu khống

Definition

Diễn tả người hoặc vật bị người khác nói xấu hoặc chỉ trích không công bằng.

Usage Notes (Indonesian)

'Bị nói xấu', 'bị vu khống' thường dùng trong văn viết hoặc báo chí, mang ý nghĩa bị chỉ trích, buộc tội không đúng sự thật. Chủ yếu dùng dạng bị động và không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The new employee was maligned by some coworkers.

Nhân viên mới đã bị một số đồng nghiệp **nói xấu**.

The company was maligned in the press after the accident.

Sau sự cố, công ty đã bị báo chí **nói xấu**.

He felt maligned by the false rumors.

Anh ấy cảm thấy mình bị những tin đồn sai sự thật **vu khống**.

That film was unfairly maligned when it first came out.

Bộ phim đó đã bị **nói xấu** một cách bất công khi mới ra mắt.

She's often maligned, but those who know her see her true character.

Cô ấy thường bị **nói xấu**, nhưng những ai hiểu cô đều biết con người thật sự của cô.

Fast food is heavily maligned, yet millions of people eat it every day.

Thức ăn nhanh bị **nói xấu** rất nhiều, nhưng hàng triệu người vẫn ăn hàng ngày.